Có 1 kết quả:

推助 tuī zhù ㄊㄨㄟ ㄓㄨˋ

1/1

tuī zhù ㄊㄨㄟ ㄓㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to bolster
(2) to give a boost to (the economy etc)